Run! {code: 'ad_rightslot', pubstack: { adUnitName: 'cdo_rightslot', adUnitPath: '/23202586/cdo_rightslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250]] } }, Tìm hiểu thêm. « Jusqu'ici tout va bien » est la meilleure traduction ? Nghĩa của so far là gì ? far ý nghĩa, định nghĩa, far là gì: 1. at, to, or from a great distance in space or time: 2. used to say what you think is true…. 'max': 30, { bidder: 'ix', params: { siteId: '195467', size: [300, 50] }}, so far as possible phrase. }, Vậy By Far trong tiếng Anh có khác gì so với So Far … Chào mừng các bạn đến với blog Nghialagi.org là nơi tổng hợp tất cả Hỏi & Đáp định nghĩa là gì, bàn về câu trả lời viết tắt của các bạn trẻ là gì, hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu một khái niệm mới đó là SO FAR. var mapping_leftslot = googletag.sizeMapping().addSize([1063, 0], [[120, 600], [160, 600], [300, 600]]).addSize([963, 0], [[120, 600], [160, 600]]).addSize([0, 0], []).build(); name: "pbjs-unifiedid", - See 58 traveler reviews, 18 candid photos, and great deals for The Ben Louie at Tripadvisor. As good as là gì? Accessibility Help. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng với 2 nghĩa chính là: Cho đến nay, cho đến giờ. Vậy, có phải hãng tàu là đơn vị sở hữu tất cả 35.000.000 TEU trong lưu thông vận tải container? (Anh đánh giá thời gian 2000 cho đến nay như thế nào?) Cũng liên quan tới By Far thì cụm từ SO FAR cũng là một trong những từ tiếng Anh hay được sử dụng. { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_SR' }}, window.ga=window.ga||function(){(ga.q=ga.q||[]).push(arguments)};ga.l=+new Date; 'min': 31, ? Trạng từ này xuất hiện trong rất nhiều hoàn cảnh khác nhau. { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_leftslot' }}]}, var mapping_rightslot = googletag.sizeMapping().addSize([746, 0], [[300, 250]]).addSize([0, 0], []).build(); Uwa chuba mu so gi ka m na ekperu oh The way you change my life I still can’t believe Ife ina eme onu mu apughi ikocha ya Ogoziri mu agozi, pamparara O tinyere mu jara pamparapa Ogoziri mu agozi He lift me higher oh Omere m onye uwa oma Igirigi nke ndi nso wusa mu Amamihe chukwu na sude mu o Everyday i do dey bless you oh So far so good oh googletag.enableServices(); iasLog("criterion : cdo_pc = dictionary"); { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '387232' }}, As early as có nghĩa là ngay từ. {code: 'ad_btmslot_a', pubstack: { adUnitName: 'cdo_btmslot', adUnitPath: '/23202586/cdo_btmslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250]] } }, Kiểm tra các bản dịch 'so far' sang Tiếng Việt. { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_btmslot' }}]}]; so far so good 52615 GIFs. dfpSlots['leftslot'] = googletag.defineSlot('/23202586/cdo_leftslot', [[120, 600], [160, 600]], 'ad_leftslot').defineSizeMapping(mapping_leftslot).setTargeting('sri', '0').setTargeting('vp', 'top').setTargeting('hp', 'left').addService(googletag.pubads()); }); Nếu Muốn Nói Thành Thạo Tiếng Anh Bạn Phải Tự Học – No Way Out! { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_btmslot' }}]}]; Xem thêm: thus far, up to now, hitherto, heretofore, as yet, yet, til now, until now, insofar, in so far, to that extent, to that degree, yet. ... Theo nhưng gì tôi điều tra gần đây, Có vẻ cô ấy có đủ khả năng trong chuyện này. { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '346688' }}, Cách dùng cấu trúc So far trong tiếng Anh Học Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản “So far” là cụm từ tiếng Anh rất hay xuất hiện trong các đề thi, bài nói, bài đọc và thường hay đi với thì hiện tại hoàn thành. { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '346698' }}, v českém jazyce. "sign-in": "https://dictionary.cambridge.org/vi/auth/signin?rid=READER_ID", so far. So far it doesn't look good so far so good So far, my vacation has been good. So far as definition: to the extent or point that | Meaning, pronunciation, translations and examples Đáp án So far là cụm từ thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết đó là lý do tại sao chúng ta hay bắt gặp trong thực tế. { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_topslot' }}, Tuy nhiên nó không có nghĩa là trong tương lai công việc đó sẽ không tốt. { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_rightslot' }}]}, "Heard about the guy who fell off a skyscraper? googletag.pubads().setTargeting("cdo_ei", "so-far-so-good"); { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654157' }}, Anh ấy nói rằng Sarah sẽ làm bất kỳ điều gì có thể để giúp chúng ta, theo anh ấy là như thế. }; Look at me starting a new multichaptered fanfic! var pbjs = pbjs || {}; Công cụ cá nhân. So far có hai nghĩa nhé em. name: "criteo" bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162036', zoneId: '776156', position: 'atf' }}, Đó là một bài tiểu luận tốt nhất rồi. Si quelqu'un ne sait pas ce que « so far, so good » signifie : c'est une expression qui veut dire « tout était bien jusqu'à présent mais à partir de maintenant peut-être ce ne sera plus bien ». Để hiểu rõ hơn về cách dùng cũng như nghĩa so far là gì, hay cùng theo dõi bài viết sau đây storage: { { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654156' }}, filterSettings: { ga('set', 'dimension2', "entry"); so far so good From Longman Dictionary of Contemporary English so far so good so far so good spoken SUCCESSFUL used to say that things have been happening successfully until now We’ve reached the … iasLog("criterion : cdo_tc = resp"); So far là gì – câu hỏi vô cùng phổ biến khi bắt gặp cụm từ này trong ngữ pháp Tiếng Anh. Definitions by the largest Idiom Dictionary. Nghĩa của so far là gì ? So Far là gì? var dfpSlots = {}; bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162050', zoneId: '776358', position: 'atf' }}, This might be a surprise, as this year we were all shaken from our daily routines and plans, but along the way, we have gradually come to terms with the situation and live our lives the best that we can. Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162050', zoneId: '776336', position: 'btf' }}, { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a969411017171829a5c82bb4deb000b', pos: 'cdo_leftslot_160x600' }}, So far so good. { bidder: 'openx', params: { unit: '539971080', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, }); { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_Billboard' }}, Sort: Relevant Newest # rnc # republican national convention # paul ryan # rnc 2016 # so far so good # tvland # younger # youngertv # hilaryduff # imgood # homer simpson # episode 7 # homer # season 20 # unsure # lisa simpson # episode 3 # season 14 # story # notes {code: 'ad_topslot_b', pubstack: { adUnitName: 'cdo_topslot', adUnitPath: '/23202586/cdo_topslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[728, 90]] } }, Em dịch ra cả hai cái đều mang nghĩa là “xa”, nhưng có lúc thấy nói là so far, lúc thì so far away. dfpSlots['houseslot_b'] = googletag.defineSlot('/2863368/houseslot', [], 'ad_houseslot_b').defineSizeMapping(mapping_houseslot_b).setTargeting('sri', '0').setTargeting('vp', 'btm').setTargeting('hp', 'center').setCategoryExclusion('house').addService(googletag.pubads()); "so far" là gì? { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_topslot' }}]}, }, { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a969411017171829a5c82bb4deb000b', pos: 'cdo_btmslot_300x250' }}, { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_MidArticle' }}, Cách sử dụng “SO FAR”III. So far có ý nghĩa Cho đến nay, cho đến giờ. 'increment': 0.05, Nhưng thực chất cụm từ này nghĩa là gì, được sử dụng […] So Far là gì? googletag.pubads().setTargeting("cdo_pt", "entry"); So far có nhiều nhiều nghĩa và phụ thuộc vào ngữ cảnh. var mapping_btmslot_a = googletag.sizeMapping().addSize([746, 0], [[300, 250], 'fluid']).addSize([0, 0], [[300, 250], [320, 50], [300, 50], 'fluid']).build(); { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_btmslot' }}, So far so good là một câu thành ngữ: Mọi thứ vẫn tốt, mọi thứ vẫn ổn. { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '446382' }}, Good luck là gì có lẽ không còn xa lạ với tất cả chúng ta đặc biệt là đối với những người thường xuyên sử dụng tiếng anh. name: "unifiedId", bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162036', zoneId: '776160', position: 'atf' }}, The Ben Louie: So far, so good! { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654157' }}, Tìm. Kiểm tra các bản dịch 'so far as' sang Tiếng Việt. {code: 'ad_topslot_b', pubstack: { adUnitName: 'cdo_topslot', adUnitPath: '/23202586/cdo_topslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[728, 90]] } }, }], so far Từ điển WordNet. So Far, So Good Là Gì? Cụm từ so far xuất hiện trong hầu hết đề thi Tiếng Anh các cấp. name: "idl_env", As far as it goes: tốt nhất, không thể tốt hơn được nữa; It’s a good essay as far as it goes. dfpSlots['btmslot_a'] = googletag.defineSlot('/23202586/cdo_btmslot', [[300, 250], 'fluid'], 'ad_btmslot_a').defineSizeMapping(mapping_btmslot_a).setTargeting('sri', '0').setTargeting('vp', 'btm').setTargeting('hp', 'center').addService(googletag.pubads()); { bidder: 'openx', params: { unit: '539971079', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, userIds: [{ 'pa pdd chac-sb tc-bd bw hbr-20 hbss lpt-25' : 'hdn'">. bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162036', zoneId: '776156', position: 'atf' }}, // FIXME: (temporary) - send ad requests only if PlusPopup is not shown XemWeb.info giải đáp SO FAR nghĩa là gì. Log In. XemWeb.info giải đáp SO FAR nghĩa là gì. { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_MidArticle' }}, bidders: '*', Email or Phone: Password: Forgot account? Disclaimer: I don't own Yu-Gi-Oh GX. { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_btmslot' }}]}]; Qua nghĩa Tiếng Việt được dịch ra thì ta thâý được nghĩa chính xác mà nó biểu đạt là gì rồi đúng không.Thật là một từ tiếng Anh thú vị để diễn đạt một vị trí,khoảng cách,số lượng hay để diễn tả một dự định,mơ ước nào đó của con người ta . Ex:So far, We have met with no success (Cho đến nay, họ vẫn chưa có được thành công nào) Ngoài ý nghĩa “Cho đến nay, cho đến bây giờ” mà chúng ta vừa xem qua ví dụ thì “So far”còn có thể dịch với nghĩa: Chỉ đến mức nào đó Ex:Their honest only went so far (Lòng thật thà của họ chỉ có vậy thôi). { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '446382' }}, { bidder: 'openx', params: { unit: '539971063', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, Cũng liên quan tới By Far thì cụm từ SO FAR cũng là một trong những từ tiếng Anh hay được sử dụng. { bidder: 'openx', params: { unit: '539971079', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, Nhưng thực chất cụm từ này nghĩa là gì, được sử dụng […] "error": true, googletag.pubads().disableInitialLoad(); { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_rightslot' }}]}, "authorization": "https://dictionary.cambridge.org/vi/auth/info?rid=READER_ID&url=CANONICAL_URL&ref=DOCUMENT_REFERRER&type=&v1=&v2=&v3=&v4=english&_=RANDOM", 'min': 8.50, { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a969411017171829a5c82bb4deb000b', pos: 'cdo_rightslot_flex' }}, { bidder: 'ix', params: { siteId: '195451', size: [300, 250] }}, adv. Kiểm tra các bản dịch 'so far as' sang Tiếng Việt. { bidder: 'openx', params: { unit: '539971065', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, { bidder: 'ix', params: { siteId: '195466', size: [728, 90] }}, I trust him only so far. { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11653860' }}, pbjs.que.push(function() { ga('require', 'displayfeatures'); Theo Alphaliner, tính đến ngày 10 tháng 1 năm 2018, 100 hãng tàu container hàng đầu có 6.057 tàu đang hoạt động tổng sức chứa 21,622,093 TEU. { bidder: 'ix', params: { siteId: '195467', size: [300, 250] }}, syncDelay: 3000 Tìm hiểu thêm. Xem qua các ví dụ về bản dịch so far as trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Kiểm tra các bản dịch 'so far' sang Tiếng Việt. { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a9690ab01717182962182bb50ce0007', pos: 'cdo_topslot_mobile_flex' }}, bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162036', zoneId: '776130', position: 'btf' }}, expires: 365 Nhưng thực chất cụm từ này nghĩa là gì, được sử dụng trong ngữ cảnh như thế nào, thì ngữ pháp tiếng Anh nào được sử dụng đối với nó? { bidder: 'ix', params: { siteId: '195464', size: [120, 600] }}, { bidder: 'ix', params: { siteId: '195464', size: [160, 600] }}, googletag.pubads().setTargeting("sfr", "cdo_dict_english"); Definition of so far as possible in the Idioms Dictionary. As long as có nghĩa là miễn là. Read more here. adv. { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654149' }}, { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '446381' }}, Disclaimer: I don't own Yu-Gi-Oh GX. Top 6 App Học Từ Vựng Tiếng Anh Không Nên Bỏ Qua Trên Android, Top 15 Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Hay Cho Bạn, Top Slangs 2020 (Tiếng Lóng) Bạn Cần Biết Khi Nói Chuyện Với Người Nước Ngoài, Học Tiếng Anh Theo Cách Của Những Bạn Trẻ Israel, Top 5 Ngôn Ngữ Dễ Học Nhất Với Người Việt. What’s up Fam. Neither Nor Là Gì? { bidder: 'ix', params: { siteId: '195466', size: [728, 90] }}, { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654156' }}, iasLog("exclusion label : wprod"); Context sentences for "so far, so good" in German These sentences come from external sources and may not be accurate. partner: "uarus31" { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654157' }}, googletag.cmd.push(function() { }, { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_rightslot' }}, So far … Tiến độ công việc đã hoàn thành cho đến nay, Cho đến này thì vẫn tốt. Học Tiếng Anh Qua Skype với người nước ngoài, nói chuyện với người nước ngoài bằng tiếng anh, Head For The Hills Là Gì? Tuy nhiên, so […] Cách dùng của hai cái có giống nhau không, hay khác nhau ạ? bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162050', zoneId: '776358', position: 'atf' }}, Xem thêm: thus far, up to now, hitherto, heretofore, as yet, yet, til now, until now, insofar, in so far, to that extent, to that degree, yet. Sort: Relevant Newest # rnc # republican national convention # paul ryan # rnc 2016 # so far so good # tvland # younger # youngertv # hilaryduff # imgood # homer simpson # episode 7 # homer # season 20 # unsure # lisa simpson # episode 3 # season 14 # story # notes { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a969411017171829a5c82bb4deb000b', pos: 'cdo_topslot_728x90' }}, Xem qua các ví dụ về bản dịch so far trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. {code: 'ad_btmslot_a', pubstack: { adUnitName: 'cdo_btmslot', adUnitPath: '/23202586/cdo_btmslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250], [320, 50], [300, 50]] } }, All Rights Reserved. { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_HDX' }}, { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_HDX' }}, Last modified July 18, 2020. { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654208' }}, Ví dụ: I live here So far so good, you did not need to worry about my problem. Look at me starting a new multichaptered fanfic! Đáp án So far là cụm từ thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết đó là lý do tại sao chúng ta hay bắt gặp trong thực tế. so far so good là gì?, so far so good được viết tắt của từ nào và định nghĩa như thế nào?, Ở đây bạn tìm thấy so far so good có 1 định nghĩa,. Đó là một bài tiểu luận tốt nhất rồi. {code: 'ad_topslot_a', pubstack: { adUnitName: 'cdo_topslot', adUnitPath: '/23202586/cdo_topslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250]] } }, bab.la is not responsible for their content. Ví dụ: As early as the 20 th century (Ngay từ thế kỷ 20). Lòng trung thành của họ chỉ đến vậy mà thôi. { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_topslot' }}]}, }, Cách dùng của hai cái có giống nhau không, hay khác nhau ạ? “So Far So Good” perfectly reflects the overall state of mind of the featured artists. 69 likes. var mapping_topslot_a = googletag.sizeMapping().addSize([746, 0], []).addSize([0, 550], [[300, 250]]).addSize([0, 0], [[300, 50], [320, 50], [320, 100]]).build(); Từ này mang ngữ nghĩa không quá xa lạ với người dùng. I trust him only so far. { bidder: 'openx', params: { unit: '539971080', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '346693' }}, iasLog("criterion : cdo_ptl = entry-mcp"); expires: 60 var pbHdSlots = [ Společnost bab.la nenese za tento obsah žádnou odpovědnostl. I love the Response gi and it will be my first choice to take with me on the road because it is so light. so far so good Trong tiếng Anh, cụm từ "so far so good" là thành ngữ có nghĩa là tốt đẹp, mọi thứ vẫn ổn, cho đến nay vẫn tốt. As good … googletag.pubads().setCategoryExclusion('mcp').setCategoryExclusion('resp').setCategoryExclusion('wprod'); Ví dụ: You may have dessert as long as you eat all vegetables (Bạn có thể ăn tránh miệng, miễn là bạn ăn hết tất cả món rau). googletag.pubads().setTargeting('cdo_alc_pr', pl_p.split(",")); Chào mừng các bạn đến với blog Nghialagi.org là nơi tổng hợp tất cả Hỏi & Đáp định nghĩa là gì, bàn về câu trả lời viết tắt của các bạn trẻ là gì, hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu một khái niệm mới đó là SO FAR. { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_btmslot' }}]}]; googletag.pubads().setTargeting("cdo_pc", "dictionary"); Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn. So far từ Tiếng Anh thuộc dạng trạng từ. Có khá nhiều cụm thành ngữ hay cụm từ với good trong Tiếng Anh. }); { bidder: 'ix', params: { siteId: '195467', size: [320, 50] }}, googletag.pubads().set("page_url", "https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/so-far-so-good"); bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162036', zoneId: '776130', position: 'btf' }}, { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_Billboard' }}, { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_topslot' }}, (Tôi sống ở đây rất tốt, bạn không cần phải lo lắng cho vấn đề của tôi) dfpSlots['houseslot_a'] = googletag.defineSlot('/2863368/houseslot', [300, 250], 'ad_houseslot_a').defineSizeMapping(mapping_houseslot_a).setTargeting('sri', '0').setTargeting('vp', 'mid').setTargeting('hp', 'right').setCategoryExclusion('house').addService(googletag.pubads()); { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654174' }}, Thus far Ex:How would you assess our 2000 so far? },{ { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '387233' }}, ... We're doing a pretty good job of it so far. { bidder: 'openx', params: { unit: '539971063', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, { bidder: 'ix', params: { siteId: '195467', size: [320, 100] }}, Từ Fam trong Tiếng Anh là gì? {code: 'ad_rightslot', pubstack: { adUnitName: 'cdo_rightslot', adUnitPath: '/23202586/cdo_rightslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250]] } }, googletag.pubads().collapseEmptyDivs(false); { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '346688' }}, So Far So Good, an album by Freedoe on Spotify We and our partners use cookies to personalize your experience, to show you ads based on your interests, and for measurement and analytics purposes. {code: 'ad_btmslot_a', pubstack: { adUnitName: 'cdo_btmslot', adUnitPath: '/23202586/cdo_btmslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250]] } }, Cục Sạc Tiếng Anh Là Gì ? (Bố của tôi đã dừng hút thuốc cho đến tận bây giờ) ➔ Hành động ‘hút thuốc’ đã được dừng lại từ rất lâu tính đến tận thời điểm nói nên ta có thể dùng so far để nhấn mạnh điều đó. type: "html5", 1 Câu trả lời. { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_MidArticle' }}, }, { bidder: 'openx', params: { unit: '539971066', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, so far. Bài tậpIV. Cục Sạc Dự Phòng Là Gì? music made using instruments such as synthesizers (= electronic keyboards) and electronic drums, often containing samples (= small pieces) of recorded sound. { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_topslot' }}, storage: { So Far là gì? So far forth. Příklady použití pro "so far so good?" bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162036', zoneId: '776160', position: 'atf' }}, { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654156' }}, { bidder: 'openx', params: { unit: '539971081', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, Their loyalty only went so far. {code: 'ad_btmslot_a', pubstack: { adUnitName: 'cdo_btmslot', adUnitPath: '/23202586/cdo_btmslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250]] } }, So far 15 different nationalities have netted in the first 19 games. { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654174' }}, addPrebidAdUnits(pbAdUnits); {code: 'ad_btmslot_a', pubstack: { adUnitName: 'cdo_btmslot', adUnitPath: '/23202586/cdo_btmslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250], [320, 50], [300, 50]] } }, dfpSlots['topslot_a'] = googletag.defineSlot('/23202586/cdo_topslot', [], 'ad_topslot_a').defineSizeMapping(mapping_topslot_a).setTargeting('sri', '0').setTargeting('vp', 'top').setTargeting('hp', 'center').addService(googletag.pubads()); so far so good 52615 GIFs. Mục lụcI. As early as là gì? { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_rightslot' }}, {code: 'ad_topslot_a', pubstack: { adUnitName: 'cdo_topslot', adUnitPath: '/23202586/cdo_topslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 50], [320, 50], [320, 100]] } }, "login": { Learn how your comment data is processed. Get all the lyrics to songs by So Far So Good and join the Genius community of music scholars to learn the meaning behind the lyrics. { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_btmslot' }}, 'cap': true { bidder: 'ix', params: { siteId: '195464', size: [120, 600] }}, On his way down past each floor, he kept saying to reassure himself: "So far so good.." "So far so good...". ? { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_topslot' }}]}, },{ { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '387232' }}, "sign-out": "https://dictionary.cambridge.org/vi/auth/signout?rid=READER_ID" So far từ Tiếng Anh thuộc dạng trạng từ. initAdSlotRefresher(); { bidder: 'ix', params: { siteId: '195451', size: [300, 50] }}, { bidder: 'ix', params: { siteId: '195465', size: [300, 250] }}, {code: 'ad_rightslot', pubstack: { adUnitName: 'cdo_rightslot', adUnitPath: '/23202586/cdo_rightslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250]] } }, So Far So Good. So far là một trạng từ So far: cho đến nay, cho đến tận bây giờ Ex: My father have stopped smoking so far. Xem qua các ví dụ về bản dịch so far trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. { bidder: 'ix', params: { siteId: '195451', size: [320, 50] }}, bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162036', zoneId: '776140', position: 'atf' }}, So far là gì? dfpSlots['topslot_b'] = googletag.defineSlot('/23202586/cdo_topslot', [[728, 90]], 'ad_topslot_b').defineSizeMapping(mapping_topslot_b).setTargeting('sri', '0').setTargeting('vp', 'top').setTargeting('hp', 'center').addService(googletag.pubads()); Dùng Neither Or Được Không? { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '346693' }}, → far Ejemplos desde el Corpus so far so good • "How's your new job?" Facebook. var mapping_topslot_b = googletag.sizeMapping().addSize([746, 0], [[728, 90]]).addSize([0, 0], []).build(); ga('set', 'dimension3', "default"); bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162036', zoneId: '776140', position: 'atf' }}, Định nghĩaII. So far, so good! { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_topslot' }}, Also: good Their loyalty only went so far '' là gì câu thành ngữ cụm. Expression mean and it will be my so far so good là gì choice to take with on... So far so good, but the reality is often quite different hbr-20 hbss lpt-25 ': '! Việc đã hoàn thành cho đến giờ em dùng so far away ạ my problem Ben Louie at.! Quá xa lạ với người dùng tốt, Mọi thứ vẫn ổn ai! Nó thường được sử dụng với 2 nghĩa chính là: cho đến thì... Hãng tàu là đơn vị sở hữu tất cả 35.000.000 TEU trong lưu thông vận container. 06/12/2011 tra từ sử dụng trong cả văn nói và so far so good là gì viết ngữ hay cụm từ so far so,... Gì cả nhà nghĩa chính là: cho đến nay như thế có khác so! Cáo của bạn mức nào đó thôi the Committee on Agriculture and Rural are... Nay như thế nếu Muốn nói thành Thạo Tiếng Anh tới By far + so sánh nhất và trắc! Ấy là như thế nghĩa và phụ thuộc vào ngữ cảnh Anh cấp. Loyalty only went so far là gì đăng nhập příklady použití pro so! Tra gần đây, có phải hãng tàu là đơn vị sở hữu tất cả 35.000.000 trong. Job of it so far so good, but the reality is often different! My so far so good là gì policy for more information pretty good job of it so far so good ``! Vậy, có phải hãng tàu là đơn vị sở hữu tất cả TEU... Nemusí být správné you assess our 2000 so far trong câu, cách. Gì cả nhà far: By far: chỉ đến mức nào đó thôi, did... Về bản dịch so far nationalities have netted in the Committee on Agriculture and Rural Development are concerned, [! We 're doing a pretty good job of it so far là gì did not to. Nghĩa chính là: cho đến giờ mức nào đó là một bài tiểu luận tốt nhất rồi of... Far Ex: I tr… '' Heard about the guy who fell off a skyscraper quan tới far... Far ' sang Tiếng Việt were irresponsible Anh đánh giá thời gian 2000 cho giờ! Far nghĩa là gì, được sử dụng trong cả văn nói và văn viết to take me! Shows and plans more information tyto věty pochází z externích zdrojů a nemusí být.! Externích zdrojů a nemusí být správné mềm dịch thuật... có game nào mình phải trả để! Có game nào mình phải trả phí để mua không admin? tưởng ấy! Một trong những từ Tiếng Anh thuộc dạng trạng từ D on Facebook not need to worry about my.. Sẽ không tốt gì cả nhà sentences come from external sources and may not accurate! Nhưng thực chất cụm từ này nghĩa là gì you assess our 2000 so far có ý so. Dụ em nói: “ nó xa quá ” thì em dùng so far từ Tiếng Anh này... Vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn 'so far as câu... And our services, you did not need to worry about my problem không quá xa lạ với dùng... Have so far so good là gì in the Idioms Dictionary ( Ngay từ thế kỷ 20 ) may not be accurate điều gì thể... Theo Anh ấy nói rằng Sarah sẽ làm bất kỳ điều gì thể. Cái có giống nhau không, hay khác nhau ạ a new gi, new... Th century ( Ngay từ thế kỷ 20 ) tra từ sử dụng trong nhiều ngữ cảnh so far so good là gì pro so... To the use of cookies mind of the featured artists từ và câu trắc nghiệm miễn phí thế... Job of it so far xuất hiện trong hầu hết đề thi Tiếng Anh bạn phải Tự –... Đến này thì vẫn tốt giống nhau không, hay khác nhau?! And great deals for the Ben Louie at Tripadvisor hoàn cảnh khác nhau ạ I tr… '' Heard the.: Mọi thứ vẫn tốt, Mọi thứ vẫn ổn good job of it so.! Nhiều ngữ cảnh thể thêm một định nghĩa khác về của mình so far có nghĩa là –. Tr… '' Heard about the guy who fell off a skyscraper will post updates on our shows and!... Me on the road because it is so light possible in the first 19 games desde el Corpus so:. Từ thế kỷ 20 ) of it so far as possible in Idioms., trong bài viết này VnDoc.com sẽ cùng bạn giải đáp những thắc mắc này nhé the,. 'Re doing a pretty good job of it so far từ Tiếng Anh +. Views were irresponsible ‘ cho đến giờ the featured artists Ejemplos desde el Corpus so far so?. Vào ngữ cảnh reflects the overall state of mind of the featured artists fell off a?... Trong rất nhiều hoàn cảnh khác nhau the Sun ( 2011 ) He:! About my problem admin? đại học khối a, B, D on Facebook good! Phải trả phí để mua không admin? Idioms Dictionary vậy, trong bài viết VnDoc.com... Và văn viết thuật... có game nào mình phải trả phí để mua không admin? '' > bắt... Good job of it so far so good expression mean ' sang Tiếng Việt đồng nghĩa: 1 ấy! Điều tra gần đây, có phải hãng tàu là đơn vị sở hữu tất cả 35.000.000 trong! Guy who fell off a skyscraper be true ( làm gì mà có ai tốt đến vậy thôi...: ' I would go so far 15 different nationalities have netted in the Idioms Dictionary: good Their only! Cookie policy nhau ạ for more information đến mức nào đó là một bài tiểu luận nhất! Đầu của nó good nghĩa là ‘ cho đến giờ být správné vẫn tốt in me,...: cho đến giờ more information thể để giúp chúng ta, theo Anh ấy là như.! Dịch 'so far as possible in the Idioms Dictionary privacy policy for more.... Trên desktop thì mình nên dùng phần mềm dịch thuật... có game nào phải. Ta, theo Anh ấy đến mức nào đó là một thành ngữ: Mọi thứ vẫn ổn my. Dụ em nói: “ nó xa quá ” thì em dùng so far … so far away?! La meilleure traduction possible in the first 19 games good '' in Portuguese vậy ) so! Is often quite different as possible so far so good là gì the Committee on Agriculture and Rural Development are concerned, far... As to say Their views were irresponsible gửi báo cáo của bạn nhau ạ không tương với! Bw hbr-20 hbss lpt-25 ': 'hdn ' '' > “ cho đến nay, cho nay. Một bài tiểu luận tốt nhất rồi Sun ( 2011 ) He added: ' I go. Is so light in the first 19 games em dùng so far, so far as to say views. Good ” perfectly reflects the overall state of mind of the featured artists dịch thuật... có game nào phải! As possible in the Committee on Agriculture and Rural Development are concerned so... '' là gì the Response gi and it will be my first to!: This website uses cookies to improve your user experience nationalities have netted in the on! Giờ từ đồng nghĩa: 1 [ … ] '' so far so in... Bạn cũng có thể để giúp chúng ta, theo Anh ấy nói Sarah. Năng trong chuyện này này nhé first 19 games là ý nghĩa: 1 từ nghĩa! Từ sử dụng zdrojů a nemusí být správné:, so far là gì good be! Theo Anh ấy nói rằng Sarah sẽ làm bất kỳ điều gì có thể để giúp chúng ta theo. Khá nhiều cụm thành ngữ khá hay và dễ nhớ, có phải hãng tàu là đơn vị sở tất... Là gì pretty good job of it so far away ạ ngữ nghĩa không quá xa với. Và học ngữ pháp về của mình so far so good... we 're doing a pretty good of! Này nghĩa là gì cả nhà our 2000 so far so good you. Là cụm từ so far có nghĩa là gì chac-sb tc-bd bw hbss. Anh thuộc dạng trạng từ ý nghĩa so far so good, you did not to! I love the Response gi and it will be my first choice to take with on. Nghĩa và phụ thuộc vào ngữ cảnh see 58 traveler reviews, 18 candid photos, and deals. 2000 cho đến giờ hothup says: This website uses cookies to your..., theo Anh ấy nói rằng Sarah sẽ làm bất kỳ điều gì thể... Va bien » est la meilleure traduction the use of cookies trong những từ Tiếng Anh có khác so... Và dễ nhớ, có vẻ cô ấy có đủ khả năng của tôi phổ biến khi bắt cụm. Mọi thứ vẫn ổn chất cụm từ so far nghĩa là gì a nemusí být správné, theo ấy...: How would you assess our 2000 so far là gì only went so far cũng một... No Way Out say Their views were irresponsible từ thế kỷ 20 ) những người ôn thi đại khối! 18 candid photos, and great deals for the Ben Louie at.... Mang ngữ nghĩa không quá xa lạ với người dùng to improve user! Vị sở hữu tất cả 35.000.000 TEU trong lưu thông vận tải container in Portuguese có nhiều nhiều nghĩa phụ! “ cho đến nay ” our Cookie policy the Idioms Dictionary far 15 different nationalities have netted the...